Jagdtiger

Đức - Chống tăng

Quá trình phát triển bắt đầu từ năm 1942 đến 1944, pháo chống tăng hạng nặng dựa trên khung gầm tăng hạng nặng Tiger II này đã trở thành chiếc xe có trọng lượng lớn nhất từng được sản xuất hàng loạt. Theo nhiều nguồn tư liệu, khoảng 70–79 pháo chống tăng Jagdtiger đã xuất xưởng ở giai đoạn 1944–1945. Chúng nằm trong biên chế các Tiểu đoàn Pháo Chống Tăng Hạng Nặng (Heavy Panzerjäger Battalion) Số 653 và 512.

Những đặc điểm chính

Cấp bậc IX
Máu 2100 HP
Giá tiền 3,450,000
Khối lượng 47.72 t
Tốc độ tối đa 38 km/h
Tốc độ lùi tối đa 12 km/h
Giáp thân xe
Front:
250 mm
Side:
80 mm
Rear:
80 mm
Kíp lái
  • Commander
  • Radio Operator
  • Driver
  • Gunner
  • Loader
  • Loader
Compare similar

Tháp pháo

Cấp bậc IX
Tháp pháo Jagdtiger
Giáp
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tốc độ quay xe 26 d/s
Gốc nâng của tháp -10°/10
Tầm nhìn 390 m
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 100
XP 0

Súng

Cấp bậc X
SỐ lượng đạn 40 rounds
Tốc độ bắn 5.50 r/m
Thời gian nạp đạn 10.90 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 2.30 s
Độ chính xác 0.35 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
490 HP
APCR
490 HP
HE
630 HP (2.71 m)
Sát thương/phút
AP
2695 HP/min
APCR
2695 HP/min
HE
3465 HP/min
Xuyên giáp
AP
246 mm
APCR
311 mm
HE
65 mm
Tốc độ đạn
AP
920 m/s
APCR
1150 m/s
HE
920 m/s
Giá đạn
AP
1070
APCR
12 (gold)
HE
935
Khối lượng 3,480 kg
Giá tiền 310,000
XP 0
Cấp bậc X
SỐ lượng đạn 36 rounds
Tốc độ bắn 5.26 r/m
Thời gian nạp đạn 11.40 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 2.30 s
Độ chính xác 0.33 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
560 HP
APCR
560 HP
HE
700 HP (2.71 m)
Sát thương/phút
AP
2945.6 HP/min
APCR
2945.6 HP/min
HE
3682 HP/min
Xuyên giáp
AP
276 mm
APCR
352 mm
HE
65 mm
Tốc độ đạn
AP
1200 m/s
APCR
1500 m/s
HE
1200 m/s
Giá đạn
AP
1260
APCR
11 (gold)
HE
1055
Khối lượng 3,980 kg
Giá tiền 339,000
XP 64,800

Động cơ

Cấp bậc VII
Công suất động cơ 650 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 850 kg
Giá tiền 35,500
XP 0
Cấp bậc VIII
Công suất động cơ 700 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 1,200 kg
Giá tiền 54,000
XP 15,800

Bộ truyền dộng

Cấp bậc VIII
Giới hạn tải cho phép 75.00 t
Tốc độ quay xe 24 d/s
Khối lượng 22,350 kg
Giá tiền 28,100
XP 0
Cấp bậc IX
Giới hạn tải cho phép 79.00 t
Tốc độ quay xe 26 d/s
Khối lượng 22,350 kg
Giá tiền 62,000
XP 21,300

Radio

Cấp bậc III
Phạm vi radio 310 m
Khối lượng 50 kg
Giá tiền 630
XP 0
Cấp bậc VI
Phạm vi radio 415 m
Khối lượng 70 kg
Giá tiền 8,160
XP 0
Cấp bậc IX
Phạm vi radio 710 m
Khối lượng 150 kg
Giá tiền 43,200
XP 7,200

Hiệu quả trên chiến trường

Độ chính xác %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net