Đang so sánh: WZ-111vớiAMX 50 100

Ch03_WZ-111

Quá trình phát triển nguyên mẫu tăng hạng nặng này dựa trên nền tảng IS-2 và IS-3 của Xô-Viết, được khởi động vào đầu những năm 1960, đồng thời cũng chịu sự ảnh hưởng từ mẫu tăng T-10. Mục đích của nó là nhằm củng cố, hiện đại hóa lực lượng thiết giáp thuộc PLA. Các cuộc chạy thử đã làm lộ ra nhiều lỗi kỹ thuật, và công tác phát triển nó bị ngừng lại vào năm 1964.

AMX_50_100

Tăng hạng nặng AMX 50 100 là kết quả của quá trình đẩy mạnh phát triển dự án M4. Nguyên mẫu đầu tiên được xây dựng vào năm 1949. Chiếc xe 55 tấn này đặc trưng với khẩu súng 100 mm đặt trên tháp pháo "lúc lắc" ("oscillating"). Nguyên mẫu đã được thử nghiệm với các động cơ xăng và điezen từ năm 1950 đến 1952. Dù vậy, nó chưa bao giờ đi vào sản xuất hàng loạt cũng như phục vụ trong biên chế quân đội.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 12,250 2,552,500
Máu 1550 HP 1400 HP
Phạm vi radio 600 m 400 m
Tốc độ tối đa50 km/h51 km/h
Tốc độ lùi tối đa15 km/h20 km/h
Khối lượng 44.5 t 49.1 t
Giới hạn tải cho phép 48.00 t 50.00 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Commander (Loader)
  • Gunner (Loader)
  • Driver
  • Radio Operator (Loader)
Giáp
Giáp thân xe
Front:
120 mm
Side:
120 mm
Rear:
60 mm
Front:
90 mm
Side:
35 mm
Rear:
30 mm
Giáp tháp pháo
Front:
230 mm
Side:
120 mm
Rear:
60 mm
Front:
90 mm
Side:
30 mm
Rear:
30 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 520 hp 575 hp
Mã lực/ khối lượng 11.69 hp/t 11.71 hp/t
Tốc độ quay xe 26 d/s 30 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.00 1.30
Medium terrain resistance 1.10 1.40
Soft terrain resistance 2.20 2.30
Khả năng cháy 12 % 20 %
Loại động cơ Diesel Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 380 m 380 m
Tốc độ quay tháp 26 d/s 32 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
390 HP
HEAT
390 HP
HE
530 HP (2.49 m)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
Xuyên giáp
AP
175 mm
HEAT
250 mm
HE
61 mm
AP
170 mm
APCR
248 mm
HE
45 mm
Giá đạn
AP
1025
HEAT
14 (gold)
HE
608
AP
255
APCR
12 (gold)
HE
255
Tốc độ đạn
AP
800 m/s
HEAT
640 m/s
HE
800 m/s
AP
930 m/s
APCR
1163 m/s
HE
930 m/s
Sát thương/phút
AP
1872 HP/min
HEAT
1872 HP/min
HE
2544 HP/min
AP
1776 HP/min
APCR
1776 HP/min
HE
2368 HP/min
Tốc độ bắn 4.80 r/m 7.40 r/m
Thời gian nạp đạn 12.50 s 35.00 s
Băng đạn / Size: 6
Reload time: 2.73 s
Độ chính xác 0.46 m 0.38 m
Thời gian nhắm 3.40 s 3.00 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 45 rounds 72 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên6.85 % %
Khi di chuyển3.47 % %
Khi bắn1.04 % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác74.1134 % %
Bạc kiếm được5991.38
Tỉ lệ thắng48.1 % %
Sát thương gây được1150.59
Số lượng giết mỗi trận0.799946
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết