Đang so sánh: VK 30.01 (P)vớiType 4 Chi-To

VK3001P

Hai nguyên mẫu được chế tạo trên khung xe Porsche từ năm 1940 tới năm 1941, nhưng chiếc xe không bao giờ đi vào sản xuất hàng loạt.

Chi_To

Tăng hạng trung Type 4 Chi-To được phát triển vào năm 1943 với thân xe Chi-Nu. Chiếc tăng được thai nghén nhầm thay thế Chi-Ha. Tuy nhiên, việc sản xuất hàng loạt không thể khởi động vì thiếu nguyên vật liệu và bộ phận. Tổng cộng 6 thân xe được sản xuất và chỉ có 2 chiếc được chế tạo dựa trên cơ sở này.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 6 7 8 6 7 8
Giá tiền 920,000 940,000
Máu 610 HP 740 HP
Phạm vi radio 415 m 400 m
Tốc độ tối đa60 km/h45 km/h
Tốc độ lùi tối đa20 km/h18 km/h
Khối lượng 35.56 t 31.15 t
Giới hạn tải cho phép 36.60 t 32.00 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
75 mm
Side:
62 mm
Rear:
40 mm
Front:
75 mm
Side:
35 mm
Rear:
35 mm
Giáp tháp pháo
Front:
80 mm
Side:
80 mm
Rear:
80 mm
Front:
75 mm
Side:
50 mm
Rear:
50 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 420 hp 300 hp
Mã lực/ khối lượng 11.81 hp/t 9.63 hp/t
Tốc độ quay xe 28 d/s 27 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.00 1.00
Medium terrain resistance 1.50 1.10
Soft terrain resistance 2.90 2.20
Khả năng cháy 20 % 15 %
Loại động cơ Gasoline Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 350 m 360 m
Tốc độ quay tháp 33 d/s 36 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
110 HP
APCR
110 HP
HE
175 HP (1.06 m)
AP
125 HP
AP Premium
125 HP
HE
175 HP (1.06 m)
Xuyên giáp
AP
110 mm
APCR
158 mm
HE
38 mm
AP
124 mm
AP Premium
155 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
70
APCR
7 (gold)
HE
38
AP
82
AP Premium
7 (gold)
HE
60
Tốc độ đạn
AP
790 m/s
APCR
988 m/s
HE
790 m/s
AP
821 m/s
AP Premium
821 m/s
HE
821 m/s
Sát thương/phút
AP
1650 HP/min
APCR
1650 HP/min
HE
2625 HP/min
AP
1596.25 HP/min
AP Premium
1596.25 HP/min
HE
2234.75 HP/min
Tốc độ bắn 15.00 r/m 12.00 r/m
Thời gian nạp đạn 4.00 s 5.00 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.39 m 0.37 m
Thời gian nhắm 2.30 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 78 rounds 65 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %65.1168 %
Bạc kiếm được-647.747
Tỉ lệ thắng %48.1555 %
Sát thương gây được550.221
Số lượng giết mỗi trận0.692756
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết