Đang so sánh: T28 PrototypevớiCharioteer

T28_Prototype

Pháo chống tăng có tháp pháo quay được. Đây là bản chỉnh sửa sơ khai từ một pháo tự hành hạng nặng với mục đích tham chiến tại Seigfried Line.

GB80_Charioteer

Phiên bản nâng cấp của xe tăng Cromwell. Tháp pháo mới và nòng súng 20-pounder cỡ nòng 83.4 mm khiến chiếc xe này thực sự là một đối thủ đáng gờm. Theo nhiều nguồn tư liệu khác nhau, khoảng 200 đến 442 tăng Cromwell đã được chuyển đổi thành chuẩn Charioteer mới.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 2,650,000 2,470,000
Máu 1150 HP 1050 HP
Phạm vi radio 395 m 450 m
Tốc độ tối đa18 km/h52 km/h
Tốc độ lùi tối đa7 km/h20 km/h
Khối lượng 65.614 t 30.23 t
Giới hạn tải cho phép 68.80 t 30.55 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander (Gunner)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
Giáp
Giáp thân xe
Front:
203.2 mm
Side:
50.8 mm
Rear:
50.8 mm
Front:
63.5 mm
Side:
46 mm
Rear:
38.1 mm
Giáp tháp pháo
Front:
203.2 mm
Side:
127 mm
Rear:
101.6 mm
Front:
30 mm
Side:
25 mm
Rear:
30 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 440 hp 600 hp
Mã lực/ khối lượng 6.71 hp/t 19.85 hp/t
Tốc độ quay xe 18 d/s 34 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.30 1.00
Medium terrain resistance 1.70 1.20
Soft terrain resistance 3.40 2.00
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 380 m 370 m
Tốc độ quay tháp 18 d/s 18 d/s
Gốc nâng của tháp -143°/143 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
AP
230 HP
APCR
230 HP
HE
280 HP (1.28 m)
Xuyên giáp
AP
170 mm
APCR
258 mm
HE
45 mm
AP
226 mm
APCR
258 mm
HE
42 mm
Giá đạn
AP
255
APCR
11 (gold)
HE
255
AP
680
APCR
11 (gold)
HE
170
Tốc độ đạn
AP
975 m/s
APCR
1219 m/s
HE
975 m/s
AP
1020 m/s
APCR
1275 m/s
HE
1020 m/s
Sát thương/phút
AP
1920 HP/min
APCR
1920 HP/min
HE
2560 HP/min
AP
2090.7 HP/min
APCR
2090.7 HP/min
HE
2545.2 HP/min
Tốc độ bắn 8.00 r/m 9.09 r/m
Thời gian nạp đạn 7.50 s 6.60 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.36 m 0.37 m
Thời gian nhắm 1.70 s 2.50 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 72 rounds 35 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết