Đang so sánh: T23vớiPanther II

T23

Tăng hạng trung bản thử nghiệm. Quá trình phát triển bắt đầu từ cuối năm 1942 đến hè năm 1944. Chiếc xe này chưa bao giờ được sản xuất hàng loạt cũng như tham gia chiến đấu.

Panther_II

Chiếc xe đã được thai nghén vào năm 1943. Hai nguyên bản với tháp pháo của Panther I có sẵn được đặt hàng vào năm 1944. Đến 1945, duy nhất một chiếc được chế tạo bởi công ty MAN.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 2,103,000 2,390,000
Máu 1310 HP 1400 HP
Phạm vi radio 395 m 415 m
Tốc độ tối đa56 km/h55 km/h
Tốc độ lùi tối đa20 km/h20 km/h
Khối lượng 33.714 t 52.425 t
Giới hạn tải cho phép 36.14 t 53.00 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
76.2 mm
Side:
50.8 mm
Rear:
38.1 mm
Front:
100 mm
Side:
60 mm
Rear:
40 mm
Giáp tháp pháo
Front:
63.5 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
63.5 mm
Front:
120 mm
Side:
60 mm
Rear:
60 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 500 hp 650 hp
Mã lực/ khối lượng 14.83 hp/t 12.40 hp/t
Tốc độ quay xe 37 d/s 32 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 0.90
Medium terrain resistance 1.50 1.10
Soft terrain resistance 3.10 2.30
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 380 m 380 m
Tốc độ quay tháp 38 d/s 30 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
8 HP
AP
135 HP
APCR
135 HP
HE
175 HP (1.06 m)
Xuyên giáp
AP
27 mm
AP
150 mm
APCR
194 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
1
AP
109
APCR
7 (gold)
HE
98
Tốc độ đạn
AP
887 m/s
AP
925 m/s
APCR
1156 m/s
HE
925 m/s
Sát thương/phút
AP
3316.08 HP/min
AP
2131.65 HP/min
APCR
2131.65 HP/min
HE
2763.25 HP/min
Tốc độ bắn 414.51 r/m 15.00 r/m
Thời gian nạp đạn 1.50 s 4.00 s
Băng đạn Size: 40
Reload time: 0.11 s
/
Độ chính xác 0.57 m 0.35 m
Thời gian nhắm 1.70 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 1800 rounds 80 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên %7.50 %
Khi di chuyển %2.50 %
Khi bắn %1.78 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %72.273 %
Bạc kiếm được-2589.69
Tỉ lệ thắng %50.7617 %
Sát thương gây được934.044
Số lượng giết mỗi trận0.678754
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết