Đang so sánh: SU-122-54vớiWaffenträger auf Pz. IV

SU122_54

Bắt đầu được phát triển từ năm 1948. T-54 được sử dụng làm nền tảng của chiếc pháo chống tăng này. Chiếc xe lần đầu tham chiến năm 1954. Quá trình sản xuất hàng loạt bắt đầu vào năm 1955, với tổng cộng 100 chiếc được chế tạo.

Waffentrager_IV

Pháo chống tăng được phát triển vào tháng 2-1944 dựa trên cơ sở xe PzIV. Tuy nhiên dự án bị dừng lại để nhường chỗ cho một chiếc xe tương tự dựa trên nền tảng Krupp Waffentrager 12.8 cm PaK 44 bắt nguồn từ Czech. Chỉ tồn tại trên bản vẽ.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc IX IX
Cấp trận đánh tham gia 9 10 11 9 10 11
Giá tiền 3,510,000 3,400,000
Máu 1530 HP 1600 HP
Phạm vi radio 730 m 550 m
Tốc độ tối đa48 km/h38 km/h
Tốc độ lùi tối đa14 km/h12 km/h
Khối lượng 36.41 t 26.9 t
Giới hạn tải cho phép 37.25 t 27.00 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Loader
  • Commander
  • Radio Operator
  • Driver
  • Gunner
  • Loader
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
100 mm
Side:
80 mm
Rear:
45 mm
Front:
80 mm
Side:
30 mm
Rear:
20 mm
Giáp tháp pháo
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 620 hp 360 hp
Mã lực/ khối lượng 17.03 hp/t 13.38 hp/t
Tốc độ quay xe 38 d/s 32 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 1.20
Medium terrain resistance 1.30 1.40
Soft terrain resistance 2.30 2.50
Khả năng cháy 12 % 20 %
Loại động cơ Diesel Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 390 m 370 m
Tốc độ quay tháp 26 d/s 18 d/s
Gốc nâng của tháp -8°/8 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
390 HP
APCR
390 HP
HE
530 HP (2.49 m)
AP
490 HP
APCR
490 HP
HE
630 HP (2.71 m)
Xuyên giáp
AP
175 mm
APCR
217 mm
HE
61 mm
AP
246 mm
APCR
311 mm
HE
65 mm
Giá đạn
AP
1025
APCR
12 (gold)
HE
608
AP
1070
APCR
12 (gold)
HE
935
Tốc độ đạn
AP
795 m/s
APCR
994 m/s
HE
795 m/s
AP
920 m/s
APCR
1150 m/s
HE
920 m/s
Sát thương/phút
AP
3162.9 HP/min
APCR
3162.9 HP/min
HE
4298.3 HP/min
AP
2773.4 HP/min
APCR
2773.4 HP/min
HE
3565.8 HP/min
Tốc độ bắn 8.11 r/m 5.66 r/m
Thời gian nạp đạn 7.40 s 10.60 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.39 m 0.35 m
Thời gian nhắm 2.50 s 2.10 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 35 rounds 45 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %71.2699 %
Bạc kiếm được-4411.76
Tỉ lệ thắng %49.7384 %
Sát thương gây được1743.82
Số lượng giết mỗi trận1.04417
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết