Đang so sánh: Sherman IIIvớiM4 Sherman

GB50_Sherman_III

Tăng hạng trung M4A2 của Mỹ được sản xuất với động cơ diesel và viện trợ cho Anh Quốc theo Thỏa thuận Thuê mượn (Lend-Lease), nơi nó có tên gọi là Sherman III. Tổng cộng 5045 chiếc tăng này đã đến Anh trong suốt cuộc chiến.

M4_Sherman_IGR

Là phiên bản sản xuất đầu tiên của dòng Sherman, chiếc tăng thông dụng nhất của Mỹ, với tổng số 49,234 xe đã được chế tạo. M4 Sherman tham chiến lần đầu tiên tại Bắc Phi.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc V V
Cấp trận đánh tham gia 5 6 7 5 6 7
Giá tiền 360,000 1
Máu 410 HP 460 HP
Phạm vi radio 400 m 615 m
Tốc độ tối đa48 km/h48 km/h
Tốc độ lùi tối đa18 km/h18 km/h
Khối lượng 30.04 t 30.077 t
Giới hạn tải cho phép 30.20 t 32.30 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
50.8 mm
Side:
38.1 mm
Rear:
38.1 mm
Front:
50.8 mm
Side:
38.1 mm
Rear:
38.1 mm
Giáp tháp pháo
Front:
76.2 mm
Side:
50.8 mm
Rear:
50.8 mm
Front:
63.5 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
63.5 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 400 hp 460 hp
Mã lực/ khối lượng 13.32 hp/t 15.29 hp/t
Tốc độ quay xe 35 d/s 37 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.00 1.00
Medium terrain resistance 1.50 1.10
Soft terrain resistance 2.30 1.70
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 330 m 370 m
Tốc độ quay tháp 39 d/s 37 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
110 HP
AP Premium
110 HP
HE
175 HP (1.06 m)
AP
115 HP
APCR
115 HP
HE
185 HP (1.09 m)
Xuyên giáp
AP
92 mm
AP Premium
109 mm
HE
38 mm
AP
128 mm
APCR
177 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
56
AP Premium
7 (gold)
HE
56
AP
96
APCR
7 (gold)
HE
68
Tốc độ đạn
AP
619 m/s
AP Premium
619 m/s
HE
604 m/s
AP
792 m/s
APCR
990 m/s
HE
792 m/s
Sát thương/phút
AP
1736.9 HP/min
AP Premium
1736.9 HP/min
HE
2763.25 HP/min
AP
1437.5 HP/min
APCR
1437.5 HP/min
HE
2312.5 HP/min
Tốc độ bắn 15.79 r/m 12.50 r/m
Thời gian nạp đạn 3.80 s 4.80 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.46 m 0.43 m
Thời gian nhắm 2.10 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 97 rounds 90 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết