Đang so sánh: Leopard 1vớiBat.-Châtillon 25 t

Leopard1

Là xe tăng chiến đấu chủ lực của Cộng Hòa Liên Bang Đức. Quá trình phát triển bắt đầu từ năm 1956. Nguyên mẫu đầu tiên được sản xuất vào năm 1965 tại nhà máy Krauss-Maffei. Leopard 1 đã phục vụ trong biên chế quân đội của hơn 10 quốc gia.

Bat_Chatillon25t

Chiếc tăng thử nghiệm này là một phiên bản phát triển hiện đại hơn từ AMX 13. Nó đã trải qua nhiều cuộc kiểm duyệt, nhưng chưa bao giờ đi vào sản xuất hàng loạt cũng như phục vụ trong biên chế quân đội. Có 2 chiếc đã được chế tạo.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc X X
Cấp trận đánh tham gia 10 11 10 11
Giá tiền 6,100,000 6,100,000
Máu 1950 HP 1800 HP
Phạm vi radio 750 m 750 m
Tốc độ tối đa65 km/h65 km/h
Tốc độ lùi tối đa23 km/h23 km/h
Khối lượng 40 t 24.48 t
Giới hạn tải cho phép 42.00 t 28.00 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Commander (Radio Operator, Loader)
  • Gunner (Loader)
  • Driver
Giáp
Giáp thân xe
Front:
70 mm
Side:
35 mm
Rear:
25 mm
Front:
60 mm
Side:
40 mm
Rear:
30 mm
Giáp tháp pháo
Front:
52 mm
Side:
60 mm
Rear:
60 mm
Front:
50 mm
Side:
30 mm
Rear:
15 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 830 hp 720 hp
Mã lực/ khối lượng 20.75 hp/t 29.41 hp/t
Tốc độ quay xe 54 d/s 42 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 0.80 0.90
Medium terrain resistance 0.90 1.00
Soft terrain resistance 1.80 1.60
Khả năng cháy 10 % 10 %
Loại động cơ Diesel Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 410 m 400 m
Tốc độ quay tháp 36 d/s 38 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
APCR
390 HP
HEAT
390 HP
HE
480 HP (1.91 m)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
Xuyên giáp
APCR
268 mm
HEAT
330 mm
HE
53 mm
AP
170 mm
APCR
248 mm
HE
45 mm
Giá đạn
APCR
1200
HEAT
12 (gold)
HE
880
AP
255
APCR
12 (gold)
HE
255
Tốc độ đạn
APCR
1478 m/s
HEAT
1173 m/s
HE
1173 m/s
AP
930 m/s
APCR
1163 m/s
HE
930 m/s
Sát thương/phút
APCR
2691 HP/min
HEAT
2691 HP/min
HE
3312 HP/min
AP
2462.4 HP/min
APCR
2462.4 HP/min
HE
3283.2 HP/min
Tốc độ bắn 6.90 r/m 10.26 r/m
Thời gian nạp đạn 8.70 s 24.00 s
Băng đạn / Size: 6
Reload time: 2.22 s
Độ chính xác 0.30 m 0.38 m
Thời gian nhắm 1.90 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 60 rounds 36 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên %17.50 %
Khi di chuyển %12.50 %
Khi bắn %3.54 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %77.5788 %
Bạc kiếm được-12544.2
Tỉ lệ thắng %49.7018 %
Sát thương gây được1882.04
Số lượng giết mỗi trận1.14132
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết