Đang so sánh: R128_KV4_KreslavskiyvớiFCM 50 t

R128_KV4_Kreslavskiy

R128_KV4_Kreslavskiy_descr

FCM_50t

Quá trình phát triển bắt đầu từ tháng 12/1945. Theo kế hoạch, nó là một bản thay thế cho AMX 50t, kết hợp nhiều đặc điểm xưa cũ điển hình của ngành công nghiệp xe tăng nước Pháp trước chiến tranh với các cải tiến từ Đức. Chiếc xe này còn được dự định lắp đặt thêm một thùng xe moóc phụ, thiết bị hỗ trợ di chuyển dưới nước, và một bộ phận phá mìn tháo gỡ được.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 100 11,900
Máu 1500 HP 1500 HP
Phạm vi radio 360 m 750 m
Tốc độ tối đa40 km/h51 km/h
Tốc độ lùi tối đa16 km/h20 km/h
Khối lượng 92.6 t 54.24 t
Giới hạn tải cho phép 100.00 t 57.50 t
Kíp lái
  • Commander
  • Driver
  • Gunner
  • Radio Operator
  • Loader
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
180 mm
Side:
125 mm
Rear:
90 mm
Front:
120 mm
Side:
80 mm
Rear:
80 mm
Giáp tháp pháo
Front:
180 mm
Side:
160 mm
Rear:
100 mm
Front:
120 mm
Side:
80 mm
Rear:
60 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 1200 hp 1000 hp
Mã lực/ khối lượng 12.96 hp/t 18.44 hp/t
Tốc độ quay xe 20 d/s 40 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.40 1.10
Medium terrain resistance 1.50 1.20
Soft terrain resistance 2.80 2.40
Khả năng cháy 15 % 20 %
Loại động cơ Diesel Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 360 m 400 m
Tốc độ quay tháp 24 d/s 36 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
320 HP
APCR
320 HP
HE
420 HP (1.98 m)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
Xuyên giáp
AP
227 mm
APCR
289 mm
HE
62 mm
AP
212 mm
APCR
259 mm
HE
45 mm
Giá đạn
AP
1010
APCR
10 (gold)
HE
650
AP
255
APCR
12 (gold)
HE
255
Tốc độ đạn
AP
1043 m/s
APCR
1304 m/s
HE
1043 m/s
AP
1000 m/s
APCR
1250 m/s
HE
1000 m/s
Sát thương/phút
AP
1699.2 HP/min
APCR
1699.2 HP/min
HE
2230.2 HP/min
AP
1920 HP/min
APCR
1920 HP/min
HE
2560 HP/min
Tốc độ bắn 5.31 r/m 8.00 r/m
Thời gian nạp đạn 11.30 s 7.50 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.38 m 0.36 m
Thời gian nhắm 2.90 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 103 rounds 91 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết