Đang so sánh: Churchill VIIvớiT-150

GB09_Churchill_VII

Một biến thể của A22 với giáp được tăng cường. Chiếc đầu tiên loại này được sản xuất ngay trước khi quân Đồng Minh đổ bộ vào Normandy. Mô-đen này cũng là cơ sở cho tăng phun lửa Churchill Crocodile.

T150

T-150 là 1 phiên bản nâng cấp của KV-1. Chiếc xe có trọng lượng 50 tấn. T-150 trải qua nhiều cuộc thử nghiệm vào nửa đầu năm 1941. Một nguyên mẫu đã tham chiến tại trận Leningrad, và trở thành cơ tảng cơ bản của một mẫu KV-1 chỉnh sửa với giáp tốt hơn.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 6 7 8 6 7 8
Giá tiền 900,000 880,000
Máu 860 HP 830 HP
Phạm vi radio 400 m 360 m
Tốc độ tối đa20 km/h35 km/h
Tốc độ lùi tối đa12 km/h11 km/h
Khối lượng 39.189 t 50.205 t
Giới hạn tải cho phép 40.15 t 51.00 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Radio Operator
  • Driver
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
152.4 mm
Side:
95.3 mm
Rear:
50.8 mm
Front:
90 mm
Side:
90 mm
Rear:
75 mm
Giáp tháp pháo
Front:
88.9 mm
Side:
76.2 mm
Rear:
76.2 mm
Front:
90 mm
Side:
90 mm
Rear:
90 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 300 hp 500 hp
Mã lực/ khối lượng 7.66 hp/t 9.96 hp/t
Tốc độ quay xe 18 d/s 16 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.20 1.40
Medium terrain resistance 1.40 1.80
Soft terrain resistance 2.50 3.00
Khả năng cháy 20 % 15 %
Loại động cơ Gasoline Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 350 m 320 m
Tốc độ quay tháp 30 d/s 24 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
75 HP
APCR
75 HP
HE
100 HP (0.66 m)
APCR
110 HP
AP
110 HP
HE
156 HP (1.09 m)
Xuyên giáp
AP
110 mm
APCR
180 mm
HE
30 mm
APCR
102 mm
AP
86 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
45
APCR
6 (gold)
HE
32
APCR
6 (gold)
AP
56
HE
56
Tốc độ đạn
AP
892 m/s
APCR
1115 m/s
HE
892 m/s
APCR
850 m/s
AP
680 m/s
HE
680 m/s
Sát thương/phút
AP
2045.25 HP/min
APCR
2045.25 HP/min
HE
2727 HP/min
APCR
1650 HP/min
AP
1650 HP/min
HE
2340 HP/min
Tốc độ bắn 27.27 r/m 15.00 r/m
Thời gian nạp đạn 2.20 s 4.00 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.39 m 0.46 m
Thời gian nhắm 1.90 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 84 rounds 111 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên13.00 %8.50 %
Khi di chuyển7.50 %3.50 %
Khi bắn3.06 %1.91 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác60.5969 %61.1627 %
Bạc kiếm được3331.44327.03
Tỉ lệ thắng46.2672 %50.2976 %
Sát thương gây được438.175514.175
Số lượng giết mỗi trận0.5503430.634235
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết