Đang so sánh: Churchill Gun CarriervớiSU-100

GB40_Gun_Carrier_Churchill

Chiếc xe được phát triển trên cơ sở của xe tăng Churchill. Cabin với súng 3-inch được đặt ở phía trước. Ban đầu, 100 xe được đặt hàng. Sau đó, đơn đặt hàng đã được giảm xuống còn 24 xe. Cuối cùng, tổng cộng 50 xe được sản xuất từ năm 1941 đến năm 1942. Tuy nhiên, chúng không bao giờ được đưa vào phục vụ.

SU-100

Là pháo tự hành dựa trên nền tảng của T-34-85 và SU-85, với tổng cộng 2495 chiếc đã được sản xuất từ tháng 09/1944 đến tháng 06/1945.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 6 7 8 6 7 8
Giá tiền 965,000 908,900
Máu 650 HP 580 HP
Phạm vi radio 400 m 325 m
Tốc độ tối đa25.7 km/h50 km/h
Tốc độ lùi tối đa12 km/h14 km/h
Khối lượng 38.193 t 31.555 t
Giới hạn tải cho phép 40.00 t 37.40 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
88.9 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
50.8 mm
Front:
75 mm
Side:
45 mm
Rear:
45 mm
Giáp tháp pháo
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 300 hp 500 hp
Mã lực/ khối lượng 7.85 hp/t 15.85 hp/t
Tốc độ quay xe 24 d/s 34 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 1.20
Medium terrain resistance 1.40 1.60
Soft terrain resistance 2.50 2.30
Khả năng cháy 20 % 15 %
Loại động cơ Gasoline Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 340 m 350 m
Tốc độ quay tháp 26 d/s 44 d/s
Gốc nâng của tháp -5°/5 -12°/12
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
140 HP
APCR
140 HP
HE
190 HP (1.09 m)
AP
160 HP
APCR
160 HP
HE
280 HP (1.32 m)
Xuyên giáp
AP
112 mm
APCR
140 mm
HE
38 mm
AP
120 mm
APCR
161 mm
HE
43 mm
Giá đạn
AP
105
APCR
7 (gold)
HE
68
AP
109
APCR
7 (gold)
HE
98
Tốc độ đạn
AP
762 m/s
APCR
952 m/s
HE
762 m/s
AP
800 m/s
APCR
1000 m/s
HE
800 m/s
Sát thương/phút
AP
2100 HP/min
APCR
2100 HP/min
HE
2850 HP/min
AP
2182.4 HP/min
APCR
2182.4 HP/min
HE
3819.2 HP/min
Tốc độ bắn 15.00 r/m 13.64 r/m
Thời gian nạp đạn 4.00 s 4.40 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.36 m 0.43 m
Thời gian nhắm 1.70 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 65 rounds 62 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác59.5735 % %
Bạc kiếm được4315.71
Tỉ lệ thắng45.8894 % %
Sát thương gây được424.724
Số lượng giết mỗi trận0.523405
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết