Đang so sánh: 59-16vớiAMX 12 t

Ch15_59_16

Trong năm 1957, 1 dự án tăng hạng nhẹ đã được khởi xướng bởi chính phủ Trung Quốc. Việc phát triển hoàn thành vào năm 1959. Chiếc tăng mới, nặng 16 tấn, được trang bị hệ thống treo gồm 4 bánh truyền động, bánh dẫn động nằm phía sau và một khẩu súng 57 mm (sau đó nâng cấp lên 76 mm).

AMX_12t

Bản thiết kế tăng hạng nhẹ tốc độ cao này được phát triển vào năm 1946. Tuy nhiên, nó chỉ tồn tại trên bản vẽ và trở thành nền tảng cho việc nghiên cứu chế tạo dòng xe AMX 13 nổi tiếng.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 7 8 9 7 8 9
Giá tiền 900,000 875,000
Máu 550 HP 600 HP
Phạm vi radio 525 m 290 m
Tốc độ tối đa60 km/h60 km/h
Tốc độ lùi tối đa23 km/h23 km/h
Khối lượng 16.06 t 11.91 t
Giới hạn tải cho phép 16.50 t 12.35 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
  • Commander (Radio Operator, Loader)
  • Gunner (Loader)
  • Driver
Giáp
Giáp thân xe
Front:
30 mm
Side:
20 mm
Rear:
20 mm
Front:
50 mm
Side:
20 mm
Rear:
15 mm
Giáp tháp pháo
Front:
45 mm
Side:
30 mm
Rear:
20 mm
Front:
30 mm
Side:
20 mm
Rear:
20 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 400 hp 200 hp
Mã lực/ khối lượng 24.91 hp/t 16.79 hp/t
Tốc độ quay xe 52 d/s 36 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 0.90 1.00
Medium terrain resistance 1.00 1.10
Soft terrain resistance 1.80 2.00
Khả năng cháy 12 % 20 %
Loại động cơ Diesel Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 360 m 380 m
Tốc độ quay tháp 48 d/s 44 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
85 HP
APCR
85 HP
HE
95 HP (0.66 m)
AP
110 HP
APCR
110 HP
HE
175 HP (1.06 m)
Xuyên giáp
AP
112 mm
APCR
189 mm
HE
29 mm
AP
108 mm
APCR
148 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
56
APCR
7 (gold)
HE
28
AP
70
APCR
7 (gold)
HE
38
Tốc độ đạn
AP
990 m/s
APCR
1238 m/s
HE
990 m/s
AP
790 m/s
APCR
988 m/s
HE
790 m/s
Sát thương/phút
AP
1961.8 HP/min
APCR
1961.8 HP/min
HE
2192.6 HP/min
AP
1713.8 HP/min
APCR
1713.8 HP/min
HE
2726.5 HP/min
Tốc độ bắn 20.69 r/m 15.58 r/m
Thời gian nạp đạn 2.90 s 14.00 s
Băng đạn / Size: 6
Reload time: 1.82 s
Độ chính xác 0.34 m 0.42 m
Thời gian nhắm 2.30 s 2.50 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 70 rounds 36 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên19.95 % %
Khi di chuyển19.95 % %
Khi bắn4.97 % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác58.1851 % %
Bạc kiếm được-303.798
Tỉ lệ thắng49.3241 % %
Sát thương gây được213.618
Số lượng giết mỗi trận0.276945
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết