Đang so sánh: T69vớiT-34-2

T69_IGR

Một tăng hạng trung với tháp pháo "lúc lắc" ("oscillating") và hệ thống nạp đạn tự động. Được phát triển dựa trên nền tảng của tăng hạng trung thử nghiệm T42 từ giữa thập niên 50. Dù vậy, nó chưa từng đi vào sản xuất hàng loạt.

Ch05_T34_2

T-34-2 không phải là một phiên bản nâng cấp của T-34, là một chiếc xe hoàn toàn khác. Các kỹ sư Trung Quốc thiết kế T-34-2 như một phiên bản tương tự của xe tăng Liên Xô T-54. Tuy nhiên sau đó Liên Xô đã chuyển giao công nghệ sản xuất T-54 cho Trung Quốc, và vì vậy dự án T-34-2 đã bị ngừng.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 1 2,480,000
Máu 1350 HP 1200 HP
Phạm vi radio 750 m 600 m
Tốc độ tối đa51.5 km/h50 km/h
Tốc độ lùi tối đa20 km/h20 km/h
Khối lượng 34.533 t 31.8 t
Giới hạn tải cho phép 36.56 t 33.50 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
Giáp
Giáp thân xe
Front:
101.6 mm
Side:
76.2 mm
Rear:
38.1 mm
Front:
70 mm
Side:
45 mm
Rear:
45 mm
Giáp tháp pháo
Front:
152.4 mm
Side:
76.2 mm
Rear:
114.3 mm
Front:
170 mm
Side:
120 mm
Rear:
60 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 550 hp 500 hp
Mã lực/ khối lượng 15.93 hp/t 15.72 hp/t
Tốc độ quay xe 42 d/s 44 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 0.90
Medium terrain resistance 1.20 1.10
Soft terrain resistance 2.10 2.20
Khả năng cháy 20 % 12 %
Loại động cơ Gasoline Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 400 m 370 m
Tốc độ quay tháp 38 d/s 44 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
240 HP
HEAT
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
AP
160 HP
APCR
160 HP
HE
280 HP (1.32 m)
Xuyên giáp
AP
181 mm
HEAT
250 mm
HE
45 mm
AP
126 mm
APCR
167 mm
HE
43 mm
Giá đạn
AP
255
HEAT
10 (gold)
HE
255
AP
109
APCR
7 (gold)
HE
98
Tốc độ đạn
AP
914 m/s
HEAT
1143 m/s
HE
914 m/s
AP
792 m/s
APCR
990 m/s
HE
792 m/s
Sát thương/phút
AP
1744.8 HP/min
HEAT
1744.8 HP/min
HE
2326.4 HP/min
AP
2132.8 HP/min
APCR
2132.8 HP/min
HE
3732.4 HP/min
Tốc độ bắn 7.27 r/m 13.33 r/m
Thời gian nạp đạn 27.00 s 4.50 s
Băng đạn Size: 4
Reload time: 2 s
/
Độ chính xác 0.38 m 0.42 m
Thời gian nhắm 2.90 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 40 rounds 50 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên %18.30 %
Khi di chuyển %13.15 %
Khi bắn %3.84 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %71.3881 %
Bạc kiếm được-6942.93
Tỉ lệ thắng %50.256 %
Sát thương gây được855.938
Số lượng giết mỗi trận0.669857
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết