Đang so sánh: Škoda T 25vớiCromwell

Cz08_T_25

Là kết quả phát triển sâu hơn của tăng hạng trung T-24, chiếc xe này được thiết kế dành cho Quân đội Đức vào năm 1942. Tuy nhiên, dự án bị xem là đã lỗi thời. Không có nguyên mẫu nào từng được chế tạo.

GB21_Cromwell

Quá trình phát triển Cromwell bắt đầu vào năm 1941–1942 bởi BRC&W. Có tổng cộng 1070 chiếc đã được sản xuất hàng loạt từ cuối năm 1943 đến 1945. Chúng được sử dụng rộng rãi bởi quân đội Anh trong Chiến dịch Tây Bắc Châu Âu 1944-1945.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 6 7 8 6 7 8
Giá tiền 930,000 900,000
Máu 690 HP 700 HP
Phạm vi radio 345 m 400 m
Tốc độ tối đa60 km/h64 km/h
Tốc độ lùi tối đa20 km/h20 km/h
Khối lượng 22.81 t 27.473 t
Giới hạn tải cho phép 23.00 t 28.00 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner (Loader)
  • Driver
  • Radio Operator
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
50 mm
Side:
35 mm
Rear:
35 mm
Front:
63.5 mm
Side:
42.9 mm
Rear:
31.8 mm
Giáp tháp pháo
Front:
50 mm
Side:
35 mm
Rear:
35 mm
Front:
76.2 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
57.2 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 450 hp 410 hp
Mã lực/ khối lượng 19.73 hp/t 14.92 hp/t
Tốc độ quay xe 25 d/s 34 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.20 1.00
Medium terrain resistance 1.30 1.20
Soft terrain resistance 2.10 2.00
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 350 m 360 m
Tốc độ quay tháp 32 d/s 48 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
110 HP
APCR
110 HP
HE
175 HP (1.06 m)
AP
75 HP
APCR
75 HP
HE
100 HP (0.66 m)
Xuyên giáp
AP
132 mm
APCR
185 mm
HE
38 mm
AP
105 mm
APCR
170 mm
HE
30 mm
Giá đạn
AP
94
APCR
7 (gold)
HE
65
AP
45
APCR
6 (gold)
HE
32
Tốc độ đạn
AP
900 m/s
APCR
1090 m/s
HE
680 m/s
AP
821 m/s
APCR
1026 m/s
HE
821 m/s
Sát thương/phút
AP
1404.7 HP/min
APCR
1404.7 HP/min
HE
2234.75 HP/min
AP
1956.75 HP/min
APCR
1956.75 HP/min
HE
2609 HP/min
Tốc độ bắn 12.00 r/m 26.09 r/m
Thời gian nạp đạn 5.00 s 2.30 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.40 m 0.41 m
Thời gian nhắm 2.50 s 1.90 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 60 rounds 75 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên %13.00 %
Khi di chuyển %10.00 %
Khi bắn %3.06 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %61.0149 %
Bạc kiếm được4301.38
Tỉ lệ thắng %49.1283 %
Sát thương gây được488.713
Số lượng giết mỗi trận0.697794
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết