Đang so sánh: Pz.Kpfw. IIIvớiMatilda
![]() Sử dụng khung gầm "cổ điển" bắt đầu với Ausführung E. Sản xuất từ tháng 12 năm 1938 đến tháng 2 năm 1943, với tổng số 4958 xe tăng và 321 xe chỉ huy đã được chế tạo. |
![]() Phát triển từ năm 1936 đến 1938. Tổng cộng có 2987 xe tăng đã được sản xuất cho đến tháng 8 năm 1943. Đây là chiếc xe tăng duy nhất được duy trì biên chế trong suốt Thế Chiến II. |
||
mô đun | |||
Tự động lựa chọn |
|
|
|
---|---|---|---|
Tháp pháo | |||
Súng | |||
Động cơ | |||
Bộ truyền dộng | |||
Radio | |||
Những đặc điểm chính | |||
Trang dữ liệu tăng | Trang dữ liệu tăng | Trang dữ liệu tăng | |
Cấp bậc | IV | IV | |
Cấp trận đánh tham gia | 4 5 6 | 4 5 6 | |
Giá tiền | 138,000 | 140,000 | |
Máu | 310 HP | 340 HP | |
Phạm vi radio | 415 m | 350 m | |
Tốc độ tối đa | 64 km/h | 24 km/h | |
Tốc độ lùi tối đa | 20 km/h | 11 km/h | |
Khối lượng | 18.07 t | 26.524 t | |
Giới hạn tải cho phép | 19.25 t | 27.00 t | |
Kíp lái |
|
|
|
Giáp | |||
Giáp thân xe |
|
|
|
Giáp tháp pháo |
|
|
|
|
|||
Tính cơ động | |||
Công suất động cơ | 320 hp | 174 hp | |
Mã lực/ khối lượng | 17.71 hp/t | 6.56 hp/t | |
Tốc độ quay xe | 40 d/s | 34 d/s | |
Gốc leo lớn nhất | 25 | 25 | |
Hard terrain resistance | 1.10 | 1.00 | |
Medium terrain resistance | 1.50 | 1.30 | |
Soft terrain resistance | 2.60 | 2.30 | |
Khả năng cháy | 20 % | 15 % | |
Loại động cơ | Gasoline | Diesel | |
Tháp pháo | |||
Tầm nhìn | 330 m | 330 m | |
Tốc độ quay tháp | 46 d/s | 34 d/s | |
Gốc nâng của tháp | 360 | 360 | |
Hoả lực | |||
Sát thương (Bán kính nổ) |
|
|
|
Xuyên giáp |
|
|
|
Giá đạn |
|
|
|
Tốc độ đạn |
|
|
|
Sát thương/phút |
|
|
|
Tốc độ bắn | 26.09 r/m | 28.57 r/m | |
Thời gian nạp đạn | 2.30 s | 2.10 s | |
Băng đạn | / | / | |
Độ chính xác | 0.46 m | 0.36 m | |
Thời gian nhắm | 1.70 s | 1.70 s | |
Gốc nâng của súng | |||
SỐ lượng đạn | 131 rounds | 92 rounds | |
Hệ số nguỵ trang | |||
Khi đứng yên | % | 15.00 % | |
Khi di chuyển | % | 10.00 % | |
Khi bắn | % | 4.25 % | |
Hiệu quả trên chiến trường | |||
Độ chính xác | 49.2543 % | 55.7265 % | |
Bạc kiếm được | -278.719 | 3484.98 | |
Tỉ lệ thắng | 46.9318 % | 49.8933 % | |
Sát thương gây được | 122.616 | 256.334 | |
Số lượng giết mỗi trận | 0.33745 | 0.6038 | |
Thêm chi tiết @ vbaddict.net | Thêm chi tiết | Thêm chi tiết |