Đang so sánh: M4A3E8 FuryvớiM4A3E8 Sherman

A104_M4A3E8A

M4A3E8 Fury—xe tăng của trung sĩ Wardaddy trong bộ phim "Fury".

M4A3E8_Sherman

Còn có tên khác là M4A3(76)W HVSS. Cuối tháng 08/1944, hệ thống xích "Bogie" được thiết kế mới. Chiếc xe này được sản xuất hàng loạt và tham chiến từ cuối tháng 03/1945, với tổng cộng 4542 xe, tính cả 2 loại hệ thống xích treo, đã xuất xưởng.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 6 7 8 6 7 8
Giá tiền 3,750 930,500
Máu 750 HP 720 HP
Phạm vi radio 570 m 395 m
Tốc độ tối đa41.8 km/h48 km/h
Tốc độ lùi tối đa18 km/h18 km/h
Khối lượng 34.487 t 30.003 t
Giới hạn tải cho phép 38.00 t 33.00 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
63.5 mm
Side:
38.1 mm
Rear:
38.1 mm
Front:
63.5 mm
Side:
38 mm
Rear:
38 mm
Giáp tháp pháo
Front:
63.5 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
63.5 mm
Front:
63.5 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
63.5 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 500 hp 400 hp
Mã lực/ khối lượng 14.50 hp/t 13.33 hp/t
Tốc độ quay xe 44 d/s 37 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 0.90 1.10
Medium terrain resistance 1.00 1.60
Soft terrain resistance 1.50 2.30
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 370 m 330 m
Tốc độ quay tháp 38 d/s 38 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
115 HP
APCR
115 HP
HE
185 HP (1.09 m)
AP
110 HP
APCR
110 HP
HE
175 HP (1.06 m)
Xuyên giáp
AP
128 mm
APCR
177 mm
HE
38 mm
AP
92 mm
APCR
127 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
96
APCR
7 (gold)
HE
68
AP
56
APCR
7 (gold)
HE
56
Tốc độ đạn
AP
792 m/s
APCR
990 m/s
HE
792 m/s
AP
619 m/s
APCR
820 m/s
HE
619 m/s
Sát thương/phút
AP
2090.7 HP/min
APCR
2090.7 HP/min
HE
3363.3 HP/min
AP
1736.9 HP/min
APCR
1736.9 HP/min
HE
2763.25 HP/min
Tốc độ bắn 18.18 r/m 15.79 r/m
Thời gian nạp đạn 3.30 s 3.80 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.40 m 0.46 m
Thời gian nhắm 2.30 s 2.10 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 71 rounds 71 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên %12.50 %
Khi di chuyển %7.50 %
Khi bắn %3.12 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết