Đang so sánh: LT vz. 35vớiR125_T_45

Cz03_LT_vz35

Được phát triển bởi công ty Škoda. Chiếc xe này đã phục vụ trong biên chế quân đội Tiệp Khắc với vai trò hỗ trợ kỵ binh và bộ binh. Từ năm 1936 đến 1937, có 298 chiếc đã được sản xuất.

R125_T_45

R125_T_45_descr

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc II II
Cấp trận đánh tham gia 2 3 2 3
Giá tiền 3,900 100
Máu 150 HP 140 HP
Phạm vi radio 310 m 300 m
Tốc độ tối đa34 km/h41 km/h
Tốc độ lùi tối đa15 km/h15 km/h
Khối lượng 10.5 t 6.8 t
Giới hạn tải cho phép 11.00 t 8.60 t
Kíp lái
  • Commander (Gunner, Loader)
  • Driver
  • Radio Operator
  • Commander (Gunner, Radio Operator, Loader)
  • Driver
Giáp
Giáp thân xe
Front:
25 mm
Side:
16 mm
Rear:
16 mm
Front:
25 mm
Side:
15 mm
Rear:
25 mm
Giáp tháp pháo
Front:
25 mm
Side:
16 mm
Rear:
16 mm
Front:
35 mm
Side:
35 mm
Rear:
35 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 120 hp 85 hp
Mã lực/ khối lượng 11.43 hp/t 12.50 hp/t
Tốc độ quay xe 40 d/s 52 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 1.10
Medium terrain resistance 1.40 1.20
Soft terrain resistance 2.20 2.10
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 290 m 300 m
Tốc độ quay tháp 26 d/s 34 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
40 HP
APCR
40 HP
HE
45 HP (0.31 m)
AP
47 HP
APCR
47 HP
HE
62 HP (0.43 m)
Xuyên giáp
AP
52 mm
APCR
74 mm
HE
18 mm
AP
51 mm
APCR
84 mm
HE
23 mm
Giá đạn
AP
14
APCR
2 (gold)
HE
9
AP
14
APCR
2 (gold)
HE
14
Tốc độ đạn
AP
675 m/s
APCR
830 m/s
HE
687 m/s
AP
757 m/s
APCR
956 m/s
HE
757 m/s
Sát thương/phút
AP
857.2 HP/min
APCR
857.2 HP/min
HE
964.35 HP/min
AP
783.49 HP/min
APCR
783.49 HP/min
HE
1033.54 HP/min
Tốc độ bắn 18.75 r/m 16.67 r/m
Thời gian nạp đạn 3.20 s 3.60 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.40 m 0.40 m
Thời gian nhắm 1.90 s 2.40 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 76 rounds 66 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết