Đang so sánh: Leopard Prototyp AvớiT 55A

Pro_Ag_A

Nguyên mẫu này được phát triển từ năm 1960 đến 1961 làm tăng hạng trung cho lực lượng Bundeswehr, với tổng cộng 26 chiếc đã xuất xưởng. Chúng trải qua nhiều cuộc thử nghiệm cho đến năm 1963. Đây là tiền thân của tăng hạng trung Leopard.

G105_T-55_NVA_DDR

Đây là phiên bản nâng cấp của xe tăng T-55. Nó được thiết kế với khả năng bảo vệ chống chiến tranh hạt nhân tốt hơn và không có súng máy tại giáp trước. Từ năm 1962 tới 1970, khoảng 1800 T-55 và T 55A đã được Liên Xô cung cấp cho Đông Đức.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc IX IX
Cấp trận đánh tham gia 9 10 11 9 10 11
Giá tiền 3,450,000 17,500
Máu 1550 HP 1700 HP
Phạm vi radio 720 m 730 m
Tốc độ tối đa65 km/h50 km/h
Tốc độ lùi tối đa23 km/h20 km/h
Khối lượng 39.168 t 37.5 t
Giới hạn tải cho phép 39.50 t 39.80 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
Giáp
Giáp thân xe
Front:
70 mm
Side:
35 mm
Rear:
25 mm
Front:
100 mm
Side:
80 mm
Rear:
45 mm
Giáp tháp pháo
Front:
52 mm
Side:
60 mm
Rear:
60 mm
Front:
200 mm
Side:
160 mm
Rear:
65 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 630 hp 580 hp
Mã lực/ khối lượng 16.08 hp/t 15.47 hp/t
Tốc độ quay xe 38 d/s 50 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 0.70
Medium terrain resistance 1.20 0.80
Soft terrain resistance 2.40 1.40
Khả năng cháy 12 % 12 %
Loại động cơ Diesel Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 390 m 395 m
Tốc độ quay tháp 36 d/s 46 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
AP
320 HP
HEAT
320 HP
HE
420 HP (1.76 m)
Xuyên giáp
AP
212 mm
APCR
259 mm
HE
45 mm
AP
201 mm
HEAT
330 mm
HE
50 mm
Giá đạn
AP
300
APCR
11 (gold)
HE
255
AP
1230
HEAT
12 (gold)
HE
1170
Tốc độ đạn
AP
1000 m/s
APCR
1250 m/s
HE
1000 m/s
AP
895 m/s
HEAT
895 m/s
HE
895 m/s
Sát thương/phút
AP
2400 HP/min
APCR
2400 HP/min
HE
3200 HP/min
AP
2492.8 HP/min
HEAT
2492.8 HP/min
HE
3271.8 HP/min
Tốc độ bắn 8.57 r/m 7.79 r/m
Thời gian nạp đạn 7.00 s 7.70 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.34 m 0.33 m
Thời gian nhắm 2.50 s 2.10 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 90 rounds 43 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết