Đang so sánh: Jagdpanzer IVvớiChurchill Gun Carrier

JagdPzIV

Tăng hạng trung Pz. IV là nền tảng chế tạo rất nhiều xe khác, trong đó có cả pháo chống tăng. Vào cuối năm 1944, một phiên bản của súng 75-mm PaK 42 L/70 được xử lý đặc biệt cho nền tảng này. Biến thể mới có tên là JagdPzIV/70. Từ tháng 08/1944 đến 03/1945, công ty Nibelungenwerke đã sản xuất được 278 xe loại này.

GB40_Gun_Carrier_Churchill

Chiếc xe được phát triển trên cơ sở của xe tăng Churchill. Cabin với súng 3-inch được đặt ở phía trước. Ban đầu, 100 xe được đặt hàng. Sau đó, đơn đặt hàng đã được giảm xuống còn 24 xe. Cuối cùng, tổng cộng 50 xe được sản xuất từ năm 1941 đến năm 1942. Tuy nhiên, chúng không bao giờ được đưa vào phục vụ.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VI VI
Cấp trận đánh tham gia 6 7 8 6 7 8
Giá tiền 910,500 965,000
Máu 600 HP 650 HP
Phạm vi radio 415 m 400 m
Tốc độ tối đa40 km/h25.7 km/h
Tốc độ lùi tối đa12 km/h12 km/h
Khối lượng 24.165 t 38.193 t
Giới hạn tải cho phép 24.20 t 40.00 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Driver
  • Gunner
  • Loader
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
80 mm
Side:
40 mm
Rear:
22 mm
Front:
88.9 mm
Side:
63.5 mm
Rear:
50.8 mm
Giáp tháp pháo
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 320 hp 300 hp
Mã lực/ khối lượng 13.24 hp/t 7.85 hp/t
Tốc độ quay xe 32 d/s 24 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.20 1.10
Medium terrain resistance 1.40 1.40
Soft terrain resistance 2.50 2.50
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 350 m 340 m
Tốc độ quay tháp 26 d/s 26 d/s
Gốc nâng của tháp -12°/12 -5°/5
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
110 HP
APCR
110 HP
HE
175 HP (1.06 m)
AP
140 HP
APCR
140 HP
HE
190 HP (1.09 m)
Xuyên giáp
AP
110 mm
APCR
158 mm
HE
38 mm
AP
112 mm
APCR
140 mm
HE
38 mm
Giá đạn
AP
70
APCR
7 (gold)
HE
38
AP
105
APCR
7 (gold)
HE
68
Tốc độ đạn
AP
790 m/s
APCR
988 m/s
HE
790 m/s
AP
762 m/s
APCR
952 m/s
HE
762 m/s
Sát thương/phút
AP
2062.5 HP/min
APCR
2062.5 HP/min
HE
3281.25 HP/min
AP
2100 HP/min
APCR
2100 HP/min
HE
2850 HP/min
Tốc độ bắn 18.75 r/m 15.00 r/m
Thời gian nạp đạn 3.20 s 4.00 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.37 m 0.36 m
Thời gian nhắm 1.70 s 1.70 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 79 rounds 65 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %59.5735 %
Bạc kiếm được4315.71
Tỉ lệ thắng %45.8894 %
Sát thương gây được424.724
Số lượng giết mỗi trận0.523405
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết