Đang so sánh: FV207vớiG.W. Tiger (P)

GB79_FV206

Một biến thể pháo tự hành trên nền tảng A45 Conqueror, được dự tính trang bị pháo 105 mm, 140 mm hoặc 152 mm với thiết kế khoang kín. Mẫu xe này chỉ tồn tại trên bản vẽ.

GW_Tiger_P

Ý tưởng hoàn thiện về 1 pháo tự hành hạng nặng sử dụng thân xe kéo dài của Tiger Porsche do chính kỹ sư Ferdinand Porsche phát triển, tuy nhiên việc chế tạo không bao giờ được tiến hành.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 2,730,000 2,650,000
Máu 430 HP 440 HP
Phạm vi radio 550 m 415 m
Tốc độ tối đa29 km/h35 km/h
Tốc độ lùi tối đa10 km/h10 km/h
Khối lượng 54.909 t 74.92 t
Giới hạn tải cho phép 56.00 t 75.00 t
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
50.8 mm
Side:
50.8 mm
Rear:
50.8 mm
Front:
100 mm
Side:
80 mm
Rear:
16 mm
Giáp tháp pháo
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 650 hp 600 hp
Mã lực/ khối lượng 11.84 hp/t 8.01 hp/t
Tốc độ quay xe 18 d/s 14 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.40 1.40
Medium terrain resistance 1.60 1.60
Soft terrain resistance 2.70 2.70
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 330 m 340 m
Tốc độ quay tháp 16 d/s 10 d/s
Gốc nâng của tháp -22°/22 -5°/5
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
900 HP (3.15 m)
HE Premium
900 HP (4.5 m)
HE
1400 HP (4.45 m)
HE Premium
1400 HP (6.37 m)
Xuyên giáp
HE
70 mm
HE Premium
75 mm
HE
88 mm
HE Premium
95 mm
Giá đạn
HE
700
HE Premium
12 (gold)
HE
1344
HE Premium
13 (gold)
Tốc độ đạn
HE
440 m/s
HE Premium
440 m/s
HE
510 m/s
HE Premium
510 m/s
Sát thương/phút
HE
2160 HP/min
HE Premium
2160 HP/min
HE
2366 HP/min
HE Premium
2366 HP/min
Tốc độ bắn 2.40 r/m 1.69 r/m
Thời gian nạp đạn 25.00 s 35.50 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.72 m 0.74 m
Thời gian nhắm 6.50 s 7.00 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 48 rounds 21 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác38.7944 %32.2558 %
Bạc kiếm được-4143.28-4877.48
Tỉ lệ thắng50.8789 %48.5923 %
Sát thương gây được1242.371120.72
Số lượng giết mỗi trận0.920390.834327
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết