Đang so sánh: FerdinandvớiCharioteer

Ferdinand_IGR

Được phát triển trên nền tảng của Porsche Tiger, với tổng số 90 xe đã xuất xưởng vào tháng 04 và 05/1943. Chúng tham chiến lần đầu tiên trong Trận Kursk (Chiến dịch Citadel).

GB80_Charioteer

Phiên bản nâng cấp của xe tăng Cromwell. Tháp pháo mới và nòng súng 20-pounder cỡ nòng 83.4 mm khiến chiếc xe này thực sự là một đối thủ đáng gờm. Theo nhiều nguồn tư liệu khác nhau, khoảng 200 đến 442 tăng Cromwell đã được chuyển đổi thành chuẩn Charioteer mới.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 1 2,470,000
Máu 1500 HP 1050 HP
Phạm vi radio 710 m 450 m
Tốc độ tối đa30 km/h52 km/h
Tốc độ lùi tối đa10 km/h20 km/h
Khối lượng 66.75 t 30.23 t
Giới hạn tải cho phép 68.95 t 30.55 t
Kíp lái
  • Commander
  • Radio Operator
  • Driver
  • Gunner
  • Loader
  • Loader
  • Commander (Gunner)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
Giáp
Giáp thân xe
Front:
200 mm
Side:
80 mm
Rear:
80 mm
Front:
63.5 mm
Side:
46 mm
Rear:
38.1 mm
Giáp tháp pháo
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Front:
30 mm
Side:
25 mm
Rear:
30 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 840 hp 600 hp
Mã lực/ khối lượng 12.58 hp/t 19.85 hp/t
Tốc độ quay xe 21 d/s 34 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.10 1.00
Medium terrain resistance 1.70 1.20
Soft terrain resistance 2.90 2.00
Khả năng cháy 15 % 20 %
Loại động cơ Diesel Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 370 m 370 m
Tốc độ quay tháp 26 d/s 18 d/s
Gốc nâng của tháp -15°/15 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
490 HP
APCR
490 HP
HE
630 HP (2.71 m)
AP
230 HP
APCR
230 HP
HE
280 HP (1.28 m)
Xuyên giáp
AP
246 mm
APCR
311 mm
HE
65 mm
AP
226 mm
APCR
258 mm
HE
42 mm
Giá đạn
AP
1070
APCR
12 (gold)
HE
935
AP
680
APCR
11 (gold)
HE
170
Tốc độ đạn
AP
920 m/s
APCR
1150 m/s
HE
920 m/s
AP
1020 m/s
APCR
1275 m/s
HE
1020 m/s
Sát thương/phút
AP
2513.7 HP/min
APCR
2513.7 HP/min
HE
3231.9 HP/min
AP
2090.7 HP/min
APCR
2090.7 HP/min
HE
2545.2 HP/min
Tốc độ bắn 5.13 r/m 9.09 r/m
Thời gian nạp đạn 11.70 s 6.60 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.35 m 0.37 m
Thời gian nhắm 2.30 s 2.50 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 30 rounds 35 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết