Đang so sánh: Churchill IIIvớiVK 30.01 (H)
![]() Là xe tăng của Anh Quốc cung cấp cho Liên Xô theo Thỏa thuận Thuê mượn ("Lend-Lease"). Liên Xô đã nhận tổng cộng 301 xe, nhưng một số bị mất trên biển trong quá trình vận chuyển đến Murmansk. |
![]() Một nguyên mẫu dựa trên thân xe của Henschel, với bốn khung gầm được sản xuất cho mô-đen này từ tháng 03 đến tháng 10/1941. Công ty Krupp đã chế tạo 12 tháp pháo cho chiếc xe này. |
||
mô đun | |||
Tự động lựa chọn |
|
|
|
---|---|---|---|
Tháp pháo | |||
Súng | |||
Động cơ | |||
Bộ truyền dộng | |||
Radio | |||
Những đặc điểm chính | |||
Trang dữ liệu tăng | Trang dữ liệu tăng | Trang dữ liệu tăng | |
Cấp bậc | V | V | |
Cấp trận đánh tham gia | 5 6 | 5 6 7 | |
Giá tiền | 1,500 | 410,000 | |
Máu | 700 HP | 600 HP | |
Phạm vi radio | 570 m | 415 m | |
Tốc độ tối đa | 28 km/h | 35 km/h | |
Tốc độ lùi tối đa | 14 km/h | 12 km/h | |
Khối lượng | 39.71 t | 32.02 t | |
Giới hạn tải cho phép | 41.95 t | 33.00 t | |
Kíp lái |
|
|
|
Giáp | |||
Giáp thân xe |
|
|
|
Giáp tháp pháo |
|
|
|
|
|||
Tính cơ động | |||
Công suất động cơ | 374 hp | 300 hp | |
Mã lực/ khối lượng | 9.42 hp/t | 9.37 hp/t | |
Tốc độ quay xe | 20 d/s | 20 d/s | |
Gốc leo lớn nhất | 25 | 25 | |
Hard terrain resistance | 1.14 | 1.10 | |
Medium terrain resistance | 1.26 | 1.30 | |
Soft terrain resistance | 2.29 | 2.70 | |
Khả năng cháy | 15 % | 20 % | |
Loại động cơ | Gasoline | Gasoline | |
Tháp pháo | |||
Tầm nhìn | 350 m | 330 m | |
Tốc độ quay tháp | 34.13 d/s | 42 d/s | |
Gốc nâng của tháp | 360 | 360 | |
Hoả lực | |||
Sát thương (Bán kính nổ) |
|
|
|
Xuyên giáp |
|
|
|
Giá đạn |
|
|
|
Tốc độ đạn |
|
|
|
Sát thương/phút |
|
|
|
Tốc độ bắn | 26.25 r/m | 15.38 r/m | |
Thời gian nạp đạn | 2.29 s | 3.90 s | |
Băng đạn | / | / | |
Độ chính xác | 0.43 m | 0.55 m | |
Thời gian nhắm | 2.29 s | 2.30 s | |
Gốc nâng của súng | |||
SỐ lượng đạn | 140 rounds | 100 rounds | |
Hệ số nguỵ trang | |||
Khi đứng yên | 13.50 % | % | |
Khi di chuyển | 9.00 % | % | |
Khi bắn | 3.82 % | % | |
Hiệu quả trên chiến trường | |||
Độ chính xác | 62.2266 % | % | |
Bạc kiếm được | 5129.82 | ||
Tỉ lệ thắng | 52.2617 % | % | |
Sát thương gây được | 403.375 | ||
Số lượng giết mỗi trận | 0.771973 | ||
Thêm chi tiết @ vbaddict.net | Thêm chi tiết | Thêm chi tiết |