Đang so sánh: CharioteervớiRheinmetall Skorpion

GB80_Charioteer

Phiên bản nâng cấp của xe tăng Cromwell. Tháp pháo mới và nòng súng 20-pounder cỡ nòng 83.4 mm khiến chiếc xe này thực sự là một đối thủ đáng gờm. Theo nhiều nguồn tư liệu khác nhau, khoảng 200 đến 442 tăng Cromwell đã được chuyển đổi thành chuẩn Charioteer mới.

G114_Skorpian

Công ty Rheinmetall bắt đầu phát triển dòng pháo tự hành thứ hai dựa trên xe tăng Panther từ tháng 01/1943. Các đồ án thiết kế liên quan đến 12,8 cm Skorpion được hoàn tất vào ngày 02/04/1943. Chỉ tồn tại trên bản vẽ.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VIII VIII
Cấp trận đánh tham gia 8 9 10 8 9 10
Giá tiền 2,470,000 5,000
Máu 1050 HP 1300 HP
Phạm vi radio 450 m 400 m
Tốc độ tối đa52 km/h60 km/h
Tốc độ lùi tối đa20 km/h20 km/h
Khối lượng 30.23 t 38.23 t
Giới hạn tải cho phép 30.55 t 45.00 t
Kíp lái
  • Commander (Gunner)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
  • Commander (Loader)
  • Radio Operator
  • Driver
  • Gunner
Giáp
Giáp thân xe
Front:
63.5 mm
Side:
46 mm
Rear:
38.1 mm
Front:
30 mm
Side:
16 mm
Rear:
20 mm
Giáp tháp pháo
Front:
30 mm
Side:
25 mm
Rear:
30 mm
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 600 hp 650 hp
Mã lực/ khối lượng 19.85 hp/t 17.00 hp/t
Tốc độ quay xe 34 d/s 30 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 1.00 1.20
Medium terrain resistance 1.20 1.50
Soft terrain resistance 2.00 3.00
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 370 m 370 m
Tốc độ quay tháp 18 d/s 18 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
230 HP
APCR
230 HP
HE
280 HP (1.28 m)
AP
490 HP
APCR
490 HP
HE
630 HP (2.71 m)
Xuyên giáp
AP
226 mm
APCR
258 mm
HE
42 mm
AP
246 mm
APCR
311 mm
HE
65 mm
Giá đạn
AP
680
APCR
11 (gold)
HE
170
AP
1070
APCR
12 (gold)
HE
935
Tốc độ đạn
AP
1020 m/s
APCR
1275 m/s
HE
1020 m/s
AP
920 m/s
APCR
1150 m/s
HE
920 m/s
Sát thương/phút
AP
2090.7 HP/min
APCR
2090.7 HP/min
HE
2545.2 HP/min
AP
2072.7 HP/min
APCR
2072.7 HP/min
HE
2664.9 HP/min
Tốc độ bắn 9.09 r/m 4.23 r/m
Thời gian nạp đạn 6.60 s 14.20 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.37 m 0.35 m
Thời gian nhắm 2.50 s 2.30 s
Gốc nâng của súng -90°/+90°
SỐ lượng đạn 35 rounds 30 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết