Đang so sánh: Centurion Action XvớiBat.-Châtillon 25 t

GB86_Centurion_Action_X

Người ta đã lên kế hoạch sử dụng tháp pháo Action X cho các tăng Centurion phiên bản sau này. Một nguyên mẫu tháp pháo như thế được lắp trên khung gầm của Centurion Mark 7, trong khi một cái khác phải trải qua nhiều cuộc thử nghiệm đạn đạo. Tuy nhiên, chiếc xe sử dụng tháp pháo Action X chưa bao giờ đi vào sản xuất hàng loạt cũng như tham chiến.

Bat_Chatillon25t

Chiếc tăng thử nghiệm này là một phiên bản phát triển hiện đại hơn từ AMX 13. Nó đã trải qua nhiều cuộc kiểm duyệt, nhưng chưa bao giờ đi vào sản xuất hàng loạt cũng như phục vụ trong biên chế quân đội. Có 2 chiếc đã được chế tạo.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc X X
Cấp trận đánh tham gia 10 11 10 11
Giá tiền 6,100,000 6,100,000
Máu 1950 HP 1800 HP
Phạm vi radio 750 m 750 m
Tốc độ tối đa53 km/h65 km/h
Tốc độ lùi tối đa20 km/h23 km/h
Khối lượng 55 t 24.48 t
Giới hạn tải cho phép 60.00 t 28.00 t
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Loader (Radio Operator)
  • Commander (Radio Operator, Loader)
  • Gunner (Loader)
  • Driver
Giáp
Giáp thân xe
Front:
120.7 mm
Side:
50.8 mm
Rear:
31.8 mm
Front:
60 mm
Side:
40 mm
Rear:
30 mm
Giáp tháp pháo
Front:
198.1 mm
Side:
152.4 mm
Rear:
95.3 mm
Front:
50 mm
Side:
30 mm
Rear:
15 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 1040 hp 720 hp
Mã lực/ khối lượng 18.91 hp/t 29.41 hp/t
Tốc độ quay xe 50 d/s 42 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 0.60 0.90
Medium terrain resistance 0.70 1.00
Soft terrain resistance 1.50 1.60
Khả năng cháy 20 % 10 %
Loại động cơ Gasoline Diesel
Tháp pháo
Tầm nhìn 410 m 400 m
Tốc độ quay tháp 48 d/s 38 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
APCR
390 HP
HEAT
390 HP
HE
480 HP (1.91 m)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
Xuyên giáp
APCR
268 mm
HEAT
330 mm
HE
105 mm
AP
170 mm
APCR
248 mm
HE
45 mm
Giá đạn
APCR
1200
HEAT
12 (gold)
HE
950
AP
255
APCR
12 (gold)
HE
255
Tốc độ đạn
APCR
1478 m/s
HEAT
1173 m/s
HE
1173 m/s
AP
930 m/s
APCR
1163 m/s
HE
930 m/s
Sát thương/phút
APCR
2722.2 HP/min
HEAT
2722.2 HP/min
HE
3350.4 HP/min
AP
2462.4 HP/min
APCR
2462.4 HP/min
HE
3283.2 HP/min
Tốc độ bắn 6.98 r/m 10.26 r/m
Thời gian nạp đạn 8.60 s 24.00 s
Băng đạn / Size: 6
Reload time: 2.22 s
Độ chính xác 0.32 m 0.38 m
Thời gian nhắm 2.10 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 68 rounds 36 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên %17.50 %
Khi di chuyển %12.50 %
Khi bắn %3.54 %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác %77.5788 %
Bạc kiếm được-12544.2
Tỉ lệ thắng %49.7018 %
Sát thương gây được1882.04
Số lượng giết mỗi trận1.14132
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết