Đang so sánh: VK 45.03vớiT29

G118_VK4503

Tăng hạng nặng được phát triển cuối Thế Chiến II. Dự án này bắt đầu có tên là Tiger III (VK 45.03) vào ngày 12/10/1942. Chỉ tồn tại trên bản vẽ.

T29_IGR

Công tác phát triển chiếc tăng hạng nặng thử nghiệm này bắt đầu từ 1944. Nguyên mẫu tương ứng đã được chế tạo vào năm 1947. Nó đặc trưng với súng 105 mm T5E1. Sau chiến tranh, quá trình sản xuất hàng loạt tăng hạng nặng bị đánh giá là không còn hợp lý, khiến chiếc xe này chỉ tồn tại dưới dạng vài nguyên mẫu mà thôi.

mô đun
Tự động lựa chọn
Tháp pháo
Súng
Động cơ
Bộ truyền dộng
Radio
Những đặc điểm chính
Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng Trang dữ liệu tăng
Cấp bậc VII VII
Cấp trận đánh tham gia 7 8 9 7 8 9
Giá tiền 7,700 1
Máu 1400 HP 1250 HP
Phạm vi radio 620 m 745 m
Tốc độ tối đa38 km/h35 km/h
Tốc độ lùi tối đa12 km/h12 km/h
Khối lượng 65 t 64.499 t
Giới hạn tải cho phép 69.70 t 66.80 t
Kíp lái
  • Commander
  • Driver
  • Gunner
  • Radio Operator
  • Loader
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Loader
Giáp
Giáp thân xe
Front:
100 mm
Side:
80 mm
Rear:
80 mm
Front:
102 mm
Side:
76 mm
Rear:
51 mm
Giáp tháp pháo
Front:
100 mm
Side:
80 mm
Rear:
80 mm
Front:
279.4 mm
Side:
127 mm
Rear:
102 mm
Tính cơ động
Công suất động cơ 700 hp 800 hp
Mã lực/ khối lượng 10.77 hp/t 12.40 hp/t
Tốc độ quay xe 28 d/s 25 d/s
Gốc leo lớn nhất 25 25
Hard terrain resistance 0.90 1.10
Medium terrain resistance 1.00 1.50
Soft terrain resistance 1.90 2.60
Khả năng cháy 20 % 20 %
Loại động cơ Gasoline Gasoline
Tháp pháo
Tầm nhìn 380 m 380 m
Tốc độ quay tháp 22 d/s 26 d/s
Gốc nâng của tháp 360 360
Hoả lực
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
240 HP
APCR
240 HP
HE
295 HP (1.4 m)
AP
320 HP
APCR
320 HP
HE
420 HP (1.91 m)
Xuyên giáp
AP
203 mm
APCR
237 mm
HE
44 mm
AP
198 mm
APCR
245 mm
HE
53 mm
Giá đạn
AP
252
APCR
11 (gold)
HE
252
AP
1000
APCR
12 (gold)
HE
680
Tốc độ đạn
AP
1000 m/s
APCR
1250 m/s
HE
1000 m/s
AP
945 m/s
APCR
1181 m/s
HE
945 m/s
Sát thương/phút
AP
1713.6 HP/min
APCR
1713.6 HP/min
HE
2106.3 HP/min
AP
1683.2 HP/min
APCR
1683.2 HP/min
HE
2209.2 HP/min
Tốc độ bắn 7.14 r/m 5.26 r/m
Thời gian nạp đạn 8.40 s 11.40 s
Băng đạn / /
Độ chính xác 0.33 m 0.42 m
Thời gian nhắm 2.20 s 2.30 s
Gốc nâng của súng
SỐ lượng đạn 72 rounds 63 rounds
Hệ số nguỵ trang
Khi đứng yên % %
Khi di chuyển % %
Khi bắn % %
Hiệu quả trên chiến trường
Độ chính xác % %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng % %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net Thêm chi tiết Thêm chi tiết