T49

Mỹ - Tăng hạng nhẹ

Một biến thể của tăng hạng nhẹ M41 với tháp pháo mở rộng hơn và nòng 90 mm. Được bắt đầu thử nghiệm từ ngày 05/05/1954. Chiếc xe đã vượt qua quá trình kiểm duyệt một cách thành công, nhưng chưa bao giờ đi vào sản xuất hàng loạt vì giới chức quân sự lúc bấy giờ không mấy mặn mà.

Những đặc điểm chính

Cấp bậc VIII
Máu
Default:
1000 HP
Upgraded turret:
1100 HP
Giá tiền 2,380,000
Khối lượng 11.23 t
Tốc độ tối đa 72.4 km/h
Tốc độ lùi tối đa 24 km/h
Giáp thân xe
Front:
25.4 mm
Side:
25.4 mm
Rear:
19.1 mm
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
Compare similar

Tháp pháo

Cấp bậc VII
Tháp pháo T49
Giáp
Front:
25.4 mm
Side:
25.4 mm
Rear:
25.4 mm
Tốc độ quay xe 40 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 390 m
Khối lượng 5,360 kg
Giá tiền 16,000
XP 0
Cấp bậc VIII
Tháp pháo XM551 test bed
Giáp
Front:
38.1 mm
Side:
15.9 mm
Rear:
15.9 mm
Tốc độ quay xe 44 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 400 m
Khối lượng 4,000 kg
Giá tiền 32,500
XP 18,500
Cấp bậc
Tháp pháo
Giáp
Tốc độ quay xe
Gốc nâng của tháp
Tầm nhìn
Khối lượng
Giá tiền
XP
Cấp bậc
Tháp pháo
Giáp
Tốc độ quay xe
Gốc nâng của tháp
Tầm nhìn
Khối lượng
Giá tiền
XP

Súng

Cấp bậc V
SỐ lượng đạn 70 rounds
Tốc độ bắn 26.09 r/m
Thời gian nạp đạn 2.30 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 1.70 s
Độ chính xác 0.39 m
Gốc nâng của súng -10°/+20°
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
75 HP
APCR
75 HP
HE
95 HP (0.66 m)
Sát thương/phút
AP
1956.75 HP/min
APCR
1956.75 HP/min
HE
2478.55 HP/min
Xuyên giáp
AP
110 mm
APCR
180 mm
HE
29 mm
Tốc độ đạn
AP
823 m/s
APCR
1029 m/s
HE
823 m/s
Giá đạn
AP
50
APCR
7 (gold)
HE
28
Khối lượng 400 kg
Giá tiền 33,000
XP 0
Cấp bậc V
SỐ lượng đạn 45 rounds
Tốc độ bắn 14.63 r/m
Thời gian nạp đạn 4.10 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 1.70 s
Độ chính xác 0.43 m
Gốc nâng của súng -10°/+20°
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
110 HP
APCR
110 HP
HE
175 HP (1.09 m)
Sát thương/phút
AP
1609.3 HP/min
APCR
1609.3 HP/min
HE
2560.25 HP/min
Xuyên giáp
AP
101 mm
APCR
157 mm
HE
38 mm
Tốc độ đạn
AP
792 m/s
APCR
990 m/s
HE
792 m/s
Giá đạn
AP
56
APCR
7 (gold)
HE
56
Khối lượng 1,450 kg
Giá tiền 33,500
XP 0
Cấp bậc VI
SỐ lượng đạn 45 rounds
Tốc độ bắn 18.75 r/m
Thời gian nạp đạn 3.20 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 1.70 s
Độ chính xác 0.41 m
Gốc nâng của súng -10°/+20°
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
115 HP
APCR
115 HP
HE
185 HP (1.09 m)
Sát thương/phút
AP
2156.25 HP/min
APCR
2156.25 HP/min
HE
3468.75 HP/min
Xuyên giáp
AP
128 mm
APCR
177 mm
HE
38 mm
Tốc độ đạn
AP
792 m/s
APCR
990 m/s
HE
792 m/s
Giá đạn
AP
96
APCR
7 (gold)
HE
68
Khối lượng 1,567 kg
Giá tiền 50,330
XP 0
Cấp bậc VIII
SỐ lượng đạn 46 rounds
Tốc độ bắn 9.52 r/m
Thời gian nạp đạn 6.30 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 2.30 s
Độ chính xác 0.38 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
320 HP (1.46 m)
HEAT
240 HP
HE
320 HP (1.46 m)
Sát thương/phút
HE
3046.4 HP/min
HEAT
2284.8 HP/min
HE
3046.4 HP/min
Xuyên giáp
HE
102 mm
HEAT
250 mm
HE
45 mm
Tốc độ đạn
HE
792 m/s
HEAT
853 m/s
HE
732 m/s
Giá đạn
HE
350
HEAT
10 (gold)
HE
255
Khối lượng 653 kg
Giá tiền 95,000
XP 0
Cấp bậc VIII
SỐ lượng đạn 22 rounds
Tốc độ bắn 2.61 r/m
Thời gian nạp đạn 23.00 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 3.60 s
Độ chính xác 0.60 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
910 HP (3.66 m)
HEAT
700 HP
HE Premium
910 HP (5.11 m)
Sát thương/phút
HE
2375.1 HP/min
HEAT
1827 HP/min
HE Premium
2375.1 HP/min
Xuyên giáp
HE
76 mm
HEAT
152 mm
HE Premium
85 mm
Tốc độ đạn
HE
683 m/s
HEAT
683 m/s
HE Premium
683 m/s
Giá đạn
HE
750
HEAT
770
HE Premium
13 (gold)
Khối lượng 510 kg
Giá tiền 115,000
XP 18,900

Động cơ

Cấp bậc VII
Công suất động cơ 500 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 771 kg
Giá tiền 31,000
XP 0
Cấp bậc VIII
Công suất động cơ 550 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 771 kg
Giá tiền 43,000
XP 18,000

Bộ truyền dộng

Cấp bậc VII
Giới hạn tải cho phép 24.40 t
Tốc độ quay xe 38 d/s
Khối lượng 6,000 kg
Giá tiền 16,300
XP 0
Cấp bậc VIII
Giới hạn tải cho phép 25.70 t
Tốc độ quay xe 44 d/s
Khối lượng 6,000 kg
Giá tiền 31,700
XP 15,000

Radio

Cấp bậc VI
Phạm vi radio 410 m
Khối lượng 120 kg
Giá tiền 21,600
XP 0
Cấp bậc X
Phạm vi radio 745 m
Khối lượng 120 kg
Giá tiền 54,000
XP 9,000

Hiệu quả trên chiến trường

Độ chính xác 61.0916 %
Bạc kiếm được 2805.02
Tỉ lệ thắng 52.1129 %
Sát thương gây được 392.95
Số lượng giết mỗi trận 0.736709
Thêm chi tiết @ vbaddict.net