Sexton II

Anh - Pháo tự hành

Một biến thể từ xe tăng Grizzly, trang bị pháo dã chiến nòng ngắn 25-pounder của Anh. Được chế tạo hàng loạt tại Montreal Locomotive Works ở Canada với 2150 chiếc đã xuất xưởng từ năm 1943 đến 1945.

Những đặc điểm chính

Cấp bậc III
Máu 140 HP
Giá tiền 49,000
Khối lượng 13.66 t
Tốc độ tối đa 40.2 km/h
Tốc độ lùi tối đa 10 km/h
Giáp thân xe
Front:
50.8 mm
Side:
38.1 mm
Rear:
38.1 mm
Kíp lái
  • Commander
  • Gunner
  • Driver
  • Radio Operator
  • Loader
  • Loader
Compare similar

Tháp pháo

Cấp bậc III
Tháp pháo Sexton II
Giáp
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tốc độ quay xe 16 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 330 m
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 200
XP 0
Cấp bậc III
Tháp pháo Sexton II
Giáp
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tốc độ quay xe 16 d/s
Gốc nâng của tháp -25°/15
Tầm nhìn 330 m
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 200
XP 0

Súng

Cấp bậc III
SỐ lượng đạn 112 rounds
Tốc độ bắn 5.45 r/m
Thời gian nạp đạn 11.00 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 5.50 s
Độ chính xác 0.78 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
260 HP (1.29 m)
AP
170 HP
Sát thương/phút
HE
1417 HP/min
AP
926.5 HP/min
Xuyên giáp
HE
42 mm
AP
65 mm
Tốc độ đạn
HE
410 m/s
AP
410 m/s
Giá đạn
HE
72
AP
56
Khối lượng 457 kg
Giá tiền 10,500
XP 0
Cấp bậc IV
SỐ lượng đạn 112 rounds
Tốc độ bắn 5.00 r/m
Thời gian nạp đạn 12.00 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 5.50 s
Độ chính xác 0.76 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
280 HP (1.39 m)
AP Premium
180 HP
AP
180 HP
Sát thương/phút
HE
1400 HP/min
AP Premium
900 HP/min
AP
900 HP/min
Xuyên giáp
HE
44 mm
AP Premium
92 mm
AP
71 mm
Tốc độ đạn
HE
410 m/s
AP Premium
410 m/s
AP
410 m/s
Giá đạn
HE
83
AP Premium
7 (gold)
AP
83
Khối lượng 510 kg
Giá tiền 28,500
XP 2,250

Động cơ

Cấp bậc IV
Công suất động cơ 400 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 516 kg
Giá tiền 11,580
XP 0
Cấp bậc V
Công suất động cơ 460 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 550 kg
Giá tiền 13,900
XP 1,500

Bộ truyền dộng

Cấp bậc II
Giới hạn tải cho phép 25.90 t
Tốc độ quay xe 18 d/s
Khối lượng 11,000 kg
Giá tiền 600
XP 0
Cấp bậc III
Giới hạn tải cho phép 28.00 t
Tốc độ quay xe 20 d/s
Khối lượng 11,000 kg
Giá tiền 1,900
XP 370

Radio

Cấp bậc VI
Phạm vi radio 400 m
Khối lượng 40 kg
Giá tiền 15,000
XP 0
Cấp bậc VII
Phạm vi radio 450 m
Khối lượng 40 kg
Giá tiền 21,000
XP 3,600
Cấp bậc VIII
Phạm vi radio 550 m
Khối lượng 40 kg
Giá tiền 22,000
XP 4,000

Hiệu quả trên chiến trường

Độ chính xác 22.0364 %
Bạc kiếm được 3634.49
Tỉ lệ thắng 47.1638 %
Sát thương gây được 121.354
Số lượng giết mỗi trận 0.398127
Thêm chi tiết @ vbaddict.net