Type 98 Ke-Ni

Japan - Tăng hạng nhẹ

Một bản chỉnh sửa sâu hơn của Ha-Go, được phát triển bởi Hino Jidosha Kogyo. Dù đã cải thiện đặc tính cơ động, nó vẫn không thể thay thế Ha-Go. Có khoảng 100 chiếc đã được chế tạo bởi Mitsubishi và Hino.

Những đặc điểm chính

Cấp bậc III
Máu
Default:
220 HP
Upgraded turret:
240 HP
Giá tiền 43,500
Khối lượng 2.87 t
Tốc độ tối đa 50 km/h
Tốc độ lùi tối đa 20 km/h
Giáp thân xe
Front:
16 mm
Side:
12 mm
Rear:
10 mm
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator, Loader)
  • Gunner
  • Driver
Compare similar

Tháp pháo

Cấp bậc II
Tháp pháo Type 98 Ke-Ni
Giáp
Front:
30 mm
Side:
16 mm
Rear:
16 mm
Tốc độ quay xe 36 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 310 m
Khối lượng 1,000 kg
Giá tiền 1,000
XP 0
Cấp bậc III
Tháp pháo Type 2 Ke-To
Giáp
Front:
30 mm
Side:
16 mm
Rear:
16 mm
Tốc độ quay xe 36 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 310 m
Khối lượng 983 kg
Giá tiền 2,000
XP 320

Súng

Cấp bậc III
SỐ lượng đạn 93 rounds
Tốc độ bắn 28.57 r/m
Thời gian nạp đạn 2.10 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 1.50 s
Độ chính xác 0.41 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
45 HP
AP Premium
45 HP
HE
60 HP (0.31 m)
Sát thương/phút
AP
1285.65 HP/min
AP Premium
1285.65 HP/min
HE
1714.2 HP/min
Xuyên giáp
AP
48 mm
AP Premium
68 mm
HE
18 mm
Tốc độ đạn
AP
580 m/s
AP Premium
580 m/s
HE
580 m/s
Giá đạn
AP
14
AP Premium
2 (gold)
HE
10
Khối lượng 206 kg
Giá tiền 4,400
XP 0
Cấp bậc III
SỐ lượng đạn 93 rounds
Tốc độ bắn 26.09 r/m
Thời gian nạp đạn 2.30 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 1.50 s
Độ chính xác 0.37 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
50 HP
AP Premium
50 HP
HE
65 HP (0.31 m)
Sát thương/phút
AP
1304.5 HP/min
AP Premium
1304.5 HP/min
HE
1695.85 HP/min
Xuyên giáp
AP
58 mm
AP Premium
73 mm
HE
19 mm
Tốc độ đạn
AP
785 m/s
AP Premium
785 m/s
HE
785 m/s
Giá đạn
AP
16
AP Premium
2 (gold)
HE
10
Khối lượng 223 kg
Giá tiền 8,400
XP 550

Động cơ

Cấp bậc III
Công suất động cơ 130 hp
Khả năng cháy 15 %
Khối lượng 630 kg
Giá tiền 2,750
XP 0
Cấp bậc III
Công suất động cơ 135 hp
Khả năng cháy 15 %
Khối lượng 630 kg
Giá tiền 3,600
XP 230
Cấp bậc III
Công suất động cơ 150 hp
Khả năng cháy 15 %
Khối lượng 630 kg
Giá tiền 5,750
XP 420

Bộ truyền dộng

Cấp bậc II
Giới hạn tải cho phép 7.20 t
Tốc độ quay xe 44 d/s
Khối lượng 2,400 kg
Giá tiền 800
XP 0
Cấp bậc III
Giới hạn tải cho phép 9.50 t
Tốc độ quay xe 48 d/s
Khối lượng 2,400 kg
Giá tiền 1,800
XP 350

Radio

Cấp bậc IV
Phạm vi radio 350 m
Khối lượng 90 kg
Giá tiền 2,350
XP 0
Cấp bậc V
Phạm vi radio 400 m
Khối lượng 130 kg
Giá tiền 3,800
XP 640
Cấp bậc VI
Phạm vi radio 425 m
Khối lượng 50 kg
Giá tiền 14,000
XP 1,400
Cấp bậc VIII
Phạm vi radio 550 m
Khối lượng 240 kg
Giá tiền 22,000
XP 4,000

Hiệu quả trên chiến trường

Độ chính xác %
Bạc kiếm được
Tỉ lệ thắng %
Sát thương gây được
Số lượng giết mỗi trận
Thêm chi tiết @ vbaddict.net