Renault Otsu

Japan - Tăng hạng nhẹ

Là một bản nâng cấp của Renault FT, được phát triển từ năm 1925 đến 1928 tại Pháp. Sau khi quá trình hiện đại hóa hoàn tất, nó đã đi vào sản xuất hàng loạt. Năm 1929, Nhật Bản mua tổng cộng 10 chiếc này và tái định danh thành Otsu-Gata Sensha (Type B). Chúng được hiện đại hóa thêm một chút và sử dụng rộng rãi trong chiến đấu cũng như huấn luyện.

Những đặc điểm chính

Cấp bậc I
Máu 110 HP
Giá tiền 0
Khối lượng 4.87 t
Tốc độ tối đa 23 km/h
Tốc độ lùi tối đa 8 km/h
Giáp thân xe
Front:
30 mm
Side:
30 mm
Rear:
22 mm
Kíp lái
  • Commander (Gunner, Radio Operator, Loader)
  • Driver
Compare similar

Tháp pháo

Cấp bậc I
Tháp pháo Renault Otsu
Giáp
Front:
20 mm
Side:
20 mm
Rear:
20 mm
Tốc độ quay xe 24 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 280 m
Khối lượng 200 kg
Giá tiền 0
XP 0
Cấp bậc
Tháp pháo
Giáp
Tốc độ quay xe
Gốc nâng của tháp
Tầm nhìn
Khối lượng
Giá tiền
XP

Súng

Cấp bậc I
SỐ lượng đạn 720 rounds
Tốc độ bắn 118.11 r/m
Thời gian nạp đạn 5.80 s
Băng đạn Size: 15
Reload time: 0.13 s
Thời gian nhắm 2.00 s
Độ chính xác 0.56 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
8 HP
APCR
8 HP
Sát thương/phút
AP
944.88 HP/min
APCR
944.88 HP/min
Xuyên giáp
AP
23 mm
APCR
36 mm
Tốc độ đạn
AP
800 m/s
APCR
1000 m/s
Giá đạn
AP
1
APCR
1 (gold)
Khối lượng 38 kg
Giá tiền 0
XP 0
Cấp bậc I
SỐ lượng đạn 240 rounds
Tốc độ bắn 24.00 r/m
Thời gian nạp đạn 2.50 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 2.30 s
Độ chính xác 0.54 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
30 HP
APCR
30 HP
HE
36 HP (0.31 m)
Sát thương/phút
AP
720 HP/min
APCR
720 HP/min
HE
864 HP/min
Xuyên giáp
AP
29 mm
APCR
46 mm
HE
18 mm
Tốc độ đạn
AP
600 m/s
APCR
750 m/s
HE
600 m/s
Giá đạn
AP
0
APCR
2 (gold)
HE
6
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 0
XP 0
Cấp bậc I
SỐ lượng đạn 120 rounds
Tốc độ bắn 17.65 r/m
Thời gian nạp đạn 3.40 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 2.70 s
Độ chính xác 0.50 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
AP
45 HP
AP Premium
45 HP
HE
55 HP (0.31 m)
Sát thương/phút
AP
794.25 HP/min
AP Premium
794.25 HP/min
HE
970.75 HP/min
Xuyên giáp
AP
32 mm
AP Premium
48 mm
HE
18 mm
Tốc độ đạn
AP
580 m/s
AP Premium
580 m/s
HE
580 m/s
Giá đạn
AP
14
AP Premium
2 (gold)
HE
8
Khối lượng 175 kg
Giá tiền 1,900
XP 40

Động cơ

Cấp bậc I
Công suất động cơ 75 hp
Khả năng cháy 15 %
Khối lượng 650 kg
Giá tiền 0
XP 0

Bộ truyền dộng

Cấp bậc I
Giới hạn tải cho phép 10.50 t
Tốc độ quay xe 40 d/s
Khối lượng 2,600 kg
Giá tiền 0
XP 0

Radio

Cấp bậc II
Phạm vi radio 300 m
Khối lượng 40 kg
Giá tiền 0
XP 0

Hiệu quả trên chiến trường

Độ chính xác 32.3064 %
Bạc kiếm được 1706.98
Tỉ lệ thắng 42.9651 %
Sát thương gây được 26.1925
Số lượng giết mỗi trận 0.167063
Thêm chi tiết @ vbaddict.net