AMX 105 AM mle. 47

Pháp - Pháo tự hành

Một mẫu thiết kế Pháo Tự hành 105-mm được phát triển bởi Cục Xây dựng tại Issy-les-Moulineaux (Paris, Pháp). Bản phác thảo hoàn tất vào tháng 09/1947. Tuy nhiên, quá trình phát triển đã bị ngừng lại và dự án bị hủy bỏ.

Những đặc điểm chính

Cấp bậc IV
Máu 170 HP
Giá tiền 124,000
Khối lượng 10.41 t
Tốc độ tối đa 60 km/h
Tốc độ lùi tối đa 14 km/h
Giáp thân xe
Front:
30 mm
Side:
20 mm
Rear:
15 mm
Kíp lái
  • Commander (Radio Operator)
  • Gunner
  • Driver
  • Loader
  • Loader
Compare similar

Tháp pháo

Cấp bậc V
Tháp pháo AMX 105 AM mle. 47
Giáp
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tốc độ quay xe 10 d/s
Gốc nâng của tháp 360
Tầm nhìn 290 m
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 0
XP 0
Cấp bậc V
Tháp pháo AMX 105 AM mle. 47 modifié
Giáp
Front:
mm
Side:
mm
Rear:
mm
Tốc độ quay xe 10 d/s
Gốc nâng của tháp -30°/30
Tầm nhìn 290 m
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 0
XP 0

Súng

Cấp bậc IV
SỐ lượng đạn 40 rounds
Tốc độ bắn 4.00 r/m
Thời gian nạp đạn 15.00 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 5.50 s
Độ chính xác 0.77 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
410 HP (1.91 m)
HEAT
350 HP
Sát thương/phút
HE
1640 HP/min
HEAT
1400 HP/min
Xuyên giáp
HE
53 mm
HEAT
104 mm
Tốc độ đạn
HE
405 m/s
HEAT
405 m/s
Giá đạn
HE
128
HEAT
10 (gold)
Khối lượng 490 kg
Giá tiền 28,000
XP 0
Cấp bậc V
SỐ lượng đạn 40 rounds
Tốc độ bắn 3.75 r/m
Thời gian nạp đạn 16.00 s
Băng đạn /
Thời gian nhắm 5.50 s
Độ chính xác 0.74 m
Gốc nâng của súng
Sát thương (Bán kính nổ)
HE
445 HP (1.91 m)
APCR
330 HP
Sát thương/phút
HE
1668.75 HP/min
APCR
1237.5 HP/min
Xuyên giáp
HE
60 mm
APCR
223 mm
Tốc độ đạn
HE
435 m/s
APCR
435 m/s
Giá đạn
HE
190
APCR
10 (gold)
Khối lượng 550 kg
Giá tiền 52,000
XP 4,200

Động cơ

Cấp bậc III
Công suất động cơ 200 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 340 kg
Giá tiền 5,100
XP 0
Cấp bậc V
Công suất động cơ 250 hp
Khả năng cháy 20 %
Khối lượng 400 kg
Giá tiền 20,000
XP 1,300

Bộ truyền dộng

Cấp bậc III
Giới hạn tải cho phép 15.50 t
Tốc độ quay xe 23 d/s
Khối lượng 4,000 kg
Giá tiền 2,100
XP 0
Cấp bậc IV
Giới hạn tải cho phép 18.60 t
Tốc độ quay xe 26 d/s
Khối lượng 4,000 kg
Giá tiền 4,800
XP 1,100

Radio

Cấp bậc VI
Phạm vi radio 400 m
Khối lượng 100 kg
Giá tiền 21,600
XP 0
Cấp bậc X
Phạm vi radio 750 m
Khối lượng 80 kg
Giá tiền 54,000
XP 9,000

Hiệu quả trên chiến trường

Độ chính xác 27.9359 %
Bạc kiếm được 3397.7
Tỉ lệ thắng 48.3738 %
Sát thương gây được 272.902
Số lượng giết mỗi trận 0.640382
Thêm chi tiết @ vbaddict.net